pisse
pisse nghĩa là nước đái.
Nghĩa của pisse
Danh từ · giống cái
- Thô tục Nước đái.
Dạng từ của pisse
Đi với mạo từ: une pisse · la pisse
| Số nhiều | pisses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pisse
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với pisse
- Il pleut comme vache qui pisse. Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #428806
- Il faut que je pisse. Tôi cần đi đái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2362686
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piss
Câu hỏi thường gặp
pisse nghĩa là gì?
pisse (danh từ) nghĩa là nước đái.
pisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pisse (giọng Pháp chuẩn): /pis/.
pisse là giống đực hay giống cái?
pisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).