TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pisse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pis/ giọng máy của trình duyệt

pisse nghĩa là nước đái.

Nghĩa của pisse

Danh từ · giống cái

  1. Thô tục Nước đái.

Dạng từ của pisse

Đi với mạo từ: une pisse · la pisse

Số nhiềupisses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pisse

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với pisse

  • Il pleut comme vache qui pisse. Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #428806
  • Il faut que je pisse. Tôi cần đi đái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2362686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piss

Câu hỏi thường gặp

pisse nghĩa là gì?

pisse (danh từ) nghĩa là nước đái.

pisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pisse (giọng Pháp chuẩn): /pis/.

pisse là giống đực hay giống cái?

pisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.