pisse-froid
danh từ giống đực (m)
/pis.fʁwa/ giọng máy của trình duyệt
pisse-froid nghĩa là người hãm tài.
Nghĩa của pisse-froid
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người (có bộ mặt) hãm tài.
Dạng từ của pisse-froid
Đi với mạo từ: un pisse-froid · le pisse-froid
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a cold fish, a wet blanket
Câu hỏi thường gặp
pisse-froid nghĩa là gì?
pisse-froid (danh từ) nghĩa là người hãm tài.
pisse-froid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pisse-froid (giọng Pháp chuẩn): /pis.fʁwa/.
pisse-froid là giống đực hay giống cái?
pisse-froid là danh từ giống đực (dùng với un, le).