TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Năng lực tiếng Pháp là gì?

"năng lực" trong tiếng Pháp là faculté (danh từ), capacité (danh từ), pouvoir (danh từ).

faculté Danh từ · giống cái

/fa.kyl.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lực, khả năng.

  • Faculté de pensée năng lực tư duy
  • Facultés intellectuelles trí năng

Xem đầy đủ từ "faculté": giống, cách chia, thành ngữ →

capacité Danh từ · giống cái

/ka.pa.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khả năng, năng lực.

  • Capacité professionnelle khả năng nghiệp vụ
  • Capacité de décharge khả năng phóng điện

Xem đầy đủ từ "capacité": giống, cách chia, thành ngữ →

pouvoir Danh từ

/pu.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền hành, quyền lực, quyền bính.

  • Pouvoir spirituel quyền tinh thần

Xem đầy đủ từ "pouvoir": giống, cách chia, thành ngữ →

habileté Danh từ · giống cái

/a.bil.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khả năng, tài năng.

Xem đầy đủ từ "habileté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Năng lực tiếng Pháp là gì?

"năng lực" trong tiếng Pháp là faculté (danh từ), capacité (danh từ), pouvoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.