Nô lệ tiếng Pháp là gì?
"nô lệ" trong tiếng Pháp là esclave (tính từ).
esclave Tính từ
/ɛs.klav/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nô lệ.
- Peuple esclave dân tộc nô lệ
- Mari esclave người chồng nô lệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nô lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nô lệ tiếng Pháp là gì?
"nô lệ" trong tiếng Pháp là esclave (tính từ).