Nóng lòng tiếng Pháp là gì?
"nóng lòng" trong tiếng Pháp là impatient (tính từ).
impatient Tính từ
/ɛ̃.pa.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu nhẫn nại, sốt ruột, nóng lòng.
- Attente impatiente sự chờ đợi sốt ruột
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nóng lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nóng lòng tiếng Pháp là gì?
"nóng lòng" trong tiếng Pháp là impatient (tính từ).