Nói lại tiếng Pháp là gì?
"nói lại" trong tiếng Pháp là répéter (ngoại động từ), reparler (ngoại động từ), redire (ngoại động từ).
répéter Ngoại động từ
/ʁe.pe.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói lại, nhắc lại.
- Pardon, pourriez-vous répéter ? Cô có thể nói lại được không ạ?
- Répéter une question nhắc lại một câu hỏi
reparler Ngoại động từ
/ʁə.paʁ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói lại, bàn lại.
- Nous reparlerons de cette affaire chúng ta sẽ bàn lại việc đó
redire Ngoại động từ
/ʁə.diʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói lại, lắp lại.
- Redire des vérités utiles nói lại những sự thật bổ ích
- Le perroquet redit ce qu'on lui a appris con vẹt lặp lại những gì người ta dạy nó
répliquer Ngoại động từ
/ʁe.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói lại, đối đáp lại.
- Je n'ai rien à répliquer tôi không có gì để đối đáp lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói lại tiếng Pháp là gì?
"nói lại" trong tiếng Pháp là répéter (ngoại động từ), reparler (ngoại động từ), redire (ngoại động từ).