TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nói dối tiếng Pháp là gì?

"nói dối" trong tiếng Pháp là mentir (nội động từ), mensonge (danh từ), menteur (danh từ).

mentir Nội động từ

/mɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói dối, nói láo, nói điêu.

  • Je ne pourrais pas te mentir. Tôi không thể nói dối bạn.
  • Je ne pouvais pas vous mentir. Tôi không thể nói dối bạn.

Xem đầy đủ từ "mentir": giống, cách chia, thành ngữ →

mensonge Danh từ · giống đực

/mɑ̃.sɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nói dối; lời nói dối.

  • Son mensonge l'a mis en mauvaise posture lorsque son patron a découvert la vérité. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
  • Son rire était un mensonge qui dissimulait son chagrin. Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.

Xem đầy đủ từ "mensonge": giống, cách chia, thành ngữ →

menteur Danh từ · cả hai giống

/mɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nói dối, người nói láo.

  • Je déteste les menteurs. Tôi ghét kẻ nói dối.

Xem đầy đủ từ "menteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói dối tiếng Pháp là gì?

"nói dối" trong tiếng Pháp là mentir (nội động từ), mensonge (danh từ), menteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.