Nói dối tiếng Pháp là gì?
"nói dối" trong tiếng Pháp là mentir (nội động từ), mensonge (danh từ), menteur (danh từ).
mentir Nội động từ
/mɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói dối, nói láo, nói điêu.
- Je ne pourrais pas te mentir. Tôi không thể nói dối bạn.
- Je ne pouvais pas vous mentir. Tôi không thể nói dối bạn.
mensonge Danh từ · giống đực
/mɑ̃.sɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nói dối; lời nói dối.
- Son mensonge l'a mis en mauvaise posture lorsque son patron a découvert la vérité. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
- Son rire était un mensonge qui dissimulait son chagrin. Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.
menteur Danh từ · cả hai giống
/mɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nói dối, người nói láo.
- Je déteste les menteurs. Tôi ghét kẻ nói dối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói dối tiếng Pháp là gì?
"nói dối" trong tiếng Pháp là mentir (nội động từ), mensonge (danh từ), menteur (danh từ).