TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mentir

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

mentir nghĩa là nói dối, nói láo, làm trái với, phủ nhận.

Nghĩa của mentir

Nội động từ

  1. Nói dối, nói láo, nói điêu.
  2. Làm trái với; phủ nhận.
    • Mentir à sa consciencelàm trái với lương tâm

Chia động từ mentir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: mentiHiện tại phân từ: mentant

Hiện tại présent

  • je mens
  • tu mens
  • il/elle ment
  • nous mentons
  • vous mentez
  • ils/elles mentent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai menti
  • tu as menti
  • il/elle a menti
  • nous avons menti
  • vous avez menti
  • ils/elles ont menti

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je mentais
  • tu mentais
  • il/elle mentait
  • nous mentions
  • vous mentiez
  • ils/elles mentaient

Tương lai đơn futur simple

  • je mentirai
  • tu mentiras
  • il/elle mentira
  • nous mentirons
  • vous mentirez
  • ils/elles mentiront

Điều kiện conditionnel présent

  • je mentirais
  • tu mentirais
  • il/elle mentirait
  • nous mentirions
  • vous mentiriez
  • ils/elles mentiraient

Giả định subjonctif présent

  • que je mente
  • que tu mentes
  • qu'il/elle mente
  • que nous mentions
  • que vous mentiez
  • qu'ils/elles mentent

Quá khứ đơn passé simple

  • je mentis
  • tu mentis
  • il/elle mentit
  • nous mentîmes
  • vous mentîtes
  • ils/elles mentirent

Mệnh lệnh impératif

  • mens (tu)
  • mentons (nous)
  • mentez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với mentir

  • à beau mentir qui vient de loin — đi xa về tha hồ nói khoác
  • en avoir menti — đã nói sai về việc ấy
  • mentir comme un arracheur de dents — xem arracheur
  • sans mentir; pour ne pas mentir — nói thực ra; nói thẳng thắn ra
  • se mentir à soi-même — tự dối mình

Câu ví dụ với mentir

  • Je n'ai aucune raison de vous mentir. Tôi không có lý do gì để nói dối bạn.Tatoeba #1957636
  • Elle a pu me mentir. Có thể chị ấy đã nói dối tôi.Tatoeba #400518
  • Il ment. Anh ấy nói dối.Tatoeba #130785
  • Je pense que c'est mal de mentir. Mình nghĩ nói dối là sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10751
  • Il a promis de ne plus jamais mentir. Nó đã hứa không nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131449
  • Je ne pouvais pas te mentir. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2069635
  • Je ne pouvais pas vous mentir. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2069636
  • Je ne pourrais pas te mentir. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2069637

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lie (say something untrue)

Câu hỏi thường gặp

mentir nghĩa là gì?

mentir (nội động từ) nghĩa là nói dối, nói láo, làm trái với, phủ nhận.

mentir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mentir (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.tiʁ/.

Chia động từ mentir ở thì hiện tại thế nào?

je mens, tu mens, il/elle ment, nous mentons, vous mentez, ils/elles mentent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.