menton
menton nghĩa là cằm.
Nghĩa của menton
Danh từ · giống đực
- Cằm.
- Menton pointucằm nhọn
- Menton avancécằm nhô
Dạng từ của menton
Đi với mạo từ: un menton · le menton
| Số nhiều | mentons |
Cụm từ, thành ngữ với menton
- jusqu'au menton — đến tận cổ
- lever le menton — vênh váo
Câu ví dụ với menton
- Nous mentons tous. Chúng ta đều nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6447130
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chin
Câu hỏi thường gặp
menton nghĩa là gì?
menton (danh từ) nghĩa là cằm.
menton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menton (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.tɔ̃/.
menton là giống đực hay giống cái?
menton là danh từ giống đực (dùng với un, le).