TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menton

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

menton nghĩa là cằm.

Nghĩa của menton

Danh từ · giống đực

  1. Cằm.
    • Menton pointucằm nhọn
    • Menton avancécằm nhô

Dạng từ của menton

Đi với mạo từ: un menton · le menton

Số nhiềumentons

Cụm từ, thành ngữ với menton

  • jusqu'au menton — đến tận cổ
  • lever le menton — vênh váo

Câu ví dụ với menton

  • Nous mentons tous. Chúng ta đều nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6447130

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chin

Câu hỏi thường gặp

menton nghĩa là gì?

menton (danh từ) nghĩa là cằm.

menton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menton (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.tɔ̃/.

menton là giống đực hay giống cái?

menton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.