Né tiếng Pháp là gì?
"né" trong tiếng Pháp là esquiver (ngoại động từ).
esquiver Ngoại động từ
/ɛs.ki.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh, né.
- N'esquive pas ma question. Đừng né tránh câu hỏi của tôi.
- Esquiver un coup de poing tránh một quả đấm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "né" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Né tiếng Pháp là gì?
"né" trong tiếng Pháp là esquiver (ngoại động từ).