Muộn tiếng Pháp là gì?
"muộn" trong tiếng Pháp là tardif (tính từ), tarder (nội động từ), tard (phó từ).
tardif Tính từ
/taʁ.dif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muộn, khuya.
- Le printemps est tardif cette année. Năm nay xuân đến muộn.
- Maturité tardive sự chín muộn
tarder Nội động từ
/taʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm trễ, muộn, lâu.
tard Phó từ
/taʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm trễ muộn khuya.
- Trop tard. Muộn quá.
- En raison de la forte pluie, nous arrivâmes trop tard à l'école. Do mưa to, chúng tôi đến trường quá muộn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "muộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Muộn tiếng Pháp là gì?
"muộn" trong tiếng Pháp là tardif (tính từ), tarder (nội động từ), tard (phó từ).