TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Muộn tiếng Pháp là gì?

"muộn" trong tiếng Pháp là tardif (tính từ), tarder (nội động từ), tard (phó từ).

tardif Tính từ

/taʁ.dif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muộn, khuya.

  • Le printemps est tardif cette année. Năm nay xuân đến muộn.
  • Maturité tardive sự chín muộn

Xem đầy đủ từ "tardif": giống, cách chia, thành ngữ →

tarder Nội động từ

/taʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm trễ, muộn, lâu.

Xem đầy đủ từ "tarder": giống, cách chia, thành ngữ →

tard Phó từ

/taʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm trễ muộn khuya.

  • Trop tard. Muộn quá.
  • En raison de la forte pluie, nous arrivâmes trop tard à l'école. Do mưa to, chúng tôi đến trường quá muộn.

Xem đầy đủ từ "tard": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "muộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Muộn tiếng Pháp là gì?

"muộn" trong tiếng Pháp là tardif (tính từ), tarder (nội động từ), tard (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.