Minh mẫn tiếng Pháp là gì?
"minh mẫn" trong tiếng Pháp là lucide (tính từ).
lucide Tính từ
/ly.sid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sánh suốt, minh mẫn; tỉnh táo.
- Esprit lucide đầu óc sánh suốt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "minh mẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Minh mẫn tiếng Pháp là gì?
"minh mẫn" trong tiếng Pháp là lucide (tính từ).