TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mứt tiếng Pháp là gì?

"mứt" trong tiếng Pháp là confiture (danh từ), marmelade (danh từ).

confiture Danh từ · giống cái

/kɔ̃.fi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mứt.

  • La culture, c’est comme la confiture : moins on en a, plus on l’étale. Văn hóa vũng như mứt quả: ta càng có ít, ta càng phết nhiều.
  • en confiture (thân mật) nát nhừ, tan tác

Xem đầy đủ từ "confiture": giống, cách chia, thành ngữ →

marmelade Danh từ · giống cái

/maʁ.mə.lad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mứt quả nghiền.

  • Marmelade de pomme mứt táo nghiền

Xem đầy đủ từ "marmelade": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mứt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mứt tiếng Pháp là gì?

"mứt" trong tiếng Pháp là confiture (danh từ), marmelade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.