Mủn tiếng Pháp là gì?
"mủn" trong tiếng Pháp là pourri (tính từ), pourrir (nội động từ).
pourri Tính từ
/pu.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thối, ủng, mục, mủn.
- Viande pourrie thịt thối
- Fruit pourri quả ủng
pourrir Nội động từ
/pu.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thối, ủng, mục, mủn.
- Des racines qui pourrissent rễ thối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mủn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mủn tiếng Pháp là gì?
"mủn" trong tiếng Pháp là pourri (tính từ), pourrir (nội động từ).