TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mủn tiếng Pháp là gì?

"mủn" trong tiếng Pháp là pourri (tính từ), pourrir (nội động từ).

pourri Tính từ

/pu.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thối, ủng, mục, mủn.

  • Viande pourrie thịt thối
  • Fruit pourri quả ủng

Xem đầy đủ từ "pourri": giống, cách chia, thành ngữ →

pourrir Nội động từ

/pu.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thối, ủng, mục, mủn.

  • Des racines qui pourrissent rễ thối

Xem đầy đủ từ "pourrir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mủn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mủn tiếng Pháp là gì?

"mủn" trong tiếng Pháp là pourri (tính từ), pourrir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.