friable
/fʁi.jabl/ giọng máy của trình duyệt
friable nghĩa là bở, mủn.
Nghĩa của friable
Tính từ
- Bở, mủn, dễ vụn.
Dạng từ của friable
| Số nhiều | friables |
Họ từ của friable
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crumbly; crummy, pitiful
Câu hỏi thường gặp
friable nghĩa là gì?
friable (tính từ) nghĩa là bở, mủn.
friable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của friable (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.jabl/.