TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

friabilité

danh từ giống cái (f)
/fʁi.ja.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

friabilité nghĩa là tính bở, tính mủn.

Nghĩa của friabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính bở, tính mủn, tính dễ vụn.

Dạng từ của friabilité

Đi với mạo từ: une friabilité · la friabilité

Số nhiềufriabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friability

Câu hỏi thường gặp

friabilité nghĩa là gì?

friabilité (danh từ) nghĩa là tính bở, tính mủn.

friabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của friabilité (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.ja.bi.li.te/.

friabilité là giống đực hay giống cái?

friabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.