TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

freux

danh từ giống đực (m)
/fʁø/ giọng máy của trình duyệt

freux nghĩa là quạ mỏ hẹp.

Nghĩa của freux

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Quạ mỏ hẹp.

Dạng từ của freux

Đi với mạo từ: un freux · le freux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rook (bird)

Câu hỏi thường gặp

freux nghĩa là gì?

freux (danh từ) nghĩa là quạ mỏ hẹp.

freux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của freux (giọng Pháp chuẩn): /fʁø/.

freux là giống đực hay giống cái?

freux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.