TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mục từ tiếng Pháp là gì?

"mục từ" trong tiếng Pháp là entrée (danh từ), article (danh từ), rubrique (danh từ).

entrée Danh từ · giống cái

/ɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục từ (trong từ điển).

Xem đầy đủ từ "entrée": giống, cách chia, thành ngữ →

article Danh từ · giống đực

/aʁ.tikl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạo từ.

  • Article défini/indéfini mạo từ xác định/bất định

Xem đầy đủ từ "article": giống, cách chia, thành ngữ →

rubrique Danh từ · giống cái

/ʁy.bʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đề mục, mục.

  • rubrique sportive mục thể thao

Xem đầy đủ từ "rubrique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mục từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mục từ tiếng Pháp là gì?

"mục từ" trong tiếng Pháp là entrée (danh từ), article (danh từ), rubrique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.