TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rubrique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁy.bʁik/ giọng máy của trình duyệt

rubrique nghĩa là đề mục, mục.

Nghĩa của rubrique

Danh từ · giống cái

  1. Đề mục, mục.
    • rubrique sportivemục thể thao
  2. Số nhiều phần nghi thức lễ (trong sách lễ, in chữ đỏ).
  3. Cũ đề mục chữ đỏ (trong sách luật).

Dạng từ của rubrique

Đi với mạo từ: une rubrique · la rubrique

Số nhiềurubriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rubrique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ category, heading; rubric

Câu hỏi thường gặp

rubrique nghĩa là gì?

rubrique (danh từ) nghĩa là đề mục, mục.

rubrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rubrique (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.bʁik/.

rubrique là giống đực hay giống cái?

rubrique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.