TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rubis

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁy.bi/ giọng máy của trình duyệt

rubis nghĩa là ngọc rubi, chân kính.

Nghĩa của rubis

Danh từ · giống đực

  1. Ngọc rubi.
  2. Chân kính (đồng hồ).

Dạng từ của rubis

Đi với mạo từ: un rubis · le rubis

Cụm từ, thành ngữ với rubis

  • de rubis — (có) màu đỏ chói
  • faire rubis sur l'ongle — (từ cũ, nghĩa cũ) uống cạn chén không còn nửa giọt
  • payer rubis sur l'ongle — trả sòng phẳng ngay tức khắc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruby

Câu hỏi thường gặp

rubis nghĩa là gì?

rubis (danh từ) nghĩa là ngọc rubi, chân kính.

rubis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rubis (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.bi/.

rubis là giống đực hay giống cái?

rubis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.