rubis
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁy.bi/ giọng máy của trình duyệt
rubis nghĩa là ngọc rubi, chân kính.
Nghĩa của rubis
Danh từ · giống đực
- Ngọc rubi.
- Chân kính (đồng hồ).
Dạng từ của rubis
Đi với mạo từ: un rubis · le rubis
Cụm từ, thành ngữ với rubis
- de rubis — (có) màu đỏ chói
- faire rubis sur l'ongle — (từ cũ, nghĩa cũ) uống cạn chén không còn nửa giọt
- payer rubis sur l'ongle — trả sòng phẳng ngay tức khắc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruby
Câu hỏi thường gặp
rubis nghĩa là gì?
rubis (danh từ) nghĩa là ngọc rubi, chân kính.
rubis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rubis (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.bi/.
rubis là giống đực hay giống cái?
rubis là danh từ giống đực (dùng với un, le).