TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rubéole

danh từ giống cái (f)
/ʁy.be.ɔl/ giọng máy của trình duyệt

rubéole nghĩa là bệnh rubêon.

Nghĩa của rubéole

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh rubêon.

Dạng từ của rubéole

Đi với mạo từ: une rubéole · la rubéole

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rubella

Câu hỏi thường gặp

rubéole nghĩa là gì?

rubéole (danh từ) nghĩa là bệnh rubêon.

rubéole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rubéole (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.be.ɔl/.

rubéole là giống đực hay giống cái?

rubéole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.