TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁyʃ/ giọng máy của trình duyệt

ruche nghĩa là đõ ong, thùng ong.

Nghĩa của ruche

Danh từ · giống cái

  1. Đõ ong, thùng ong, tổ ong.
    • Ruche à cadresthùng ong có cầu
    • Ra reine d'une ruchecon ong chúa trong tổ ong
  2. Băng vải xếp nếp tổ ong.

Dạng từ của ruche

Đi với mạo từ: une ruche · la ruche

Số nhiềuruches

Họ từ của ruche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hive, beehive; ruffle; flounce; ruche

Câu hỏi thường gặp

ruche nghĩa là gì?

ruche (danh từ) nghĩa là đõ ong, thùng ong.

ruche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruche (giọng Pháp chuẩn): /ʁyʃ/.

ruche là giống đực hay giống cái?

ruche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.