TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mở lại tiếng Pháp là gì?

"mở lại" trong tiếng Pháp là rouvrir (ngoại động từ).

rouvrir Ngoại động từ

/ʁu.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại mở, mở lại.

  • Rouvrir les yeux lại mở mắt ra
  • Rouvrir une boutique mở lại cửa hàng

Xem đầy đủ từ "rouvrir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mở lại tiếng Pháp là gì?

"mở lại" trong tiếng Pháp là rouvrir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.