Mở lại tiếng Pháp là gì?
"mở lại" trong tiếng Pháp là rouvrir (ngoại động từ).
rouvrir Ngoại động từ
/ʁu.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lại mở, mở lại.
- Rouvrir les yeux lại mở mắt ra
- Rouvrir une boutique mở lại cửa hàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mở lại tiếng Pháp là gì?
"mở lại" trong tiếng Pháp là rouvrir (ngoại động từ).