réouverture
danh từ giống cái (f)
/ʁe.u.vɛʁ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
réouverture nghĩa là sự mở lại, sự mở cửa lại.
Nghĩa của réouverture
Danh từ · giống cái
- Sự mở lại, sự mở cửa lại.
- La réouverture du théâtresự mở cửa lại nhà hát
Dạng từ của réouverture
Đi với mạo từ: une réouverture · la réouverture
| Số nhiều | réouvertures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reopening
Câu hỏi thường gặp
réouverture nghĩa là gì?
réouverture (danh từ) nghĩa là sự mở lại, sự mở cửa lại.
réouverture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réouverture (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.u.vɛʁ.tyʁ/.
réouverture là giống đực hay giống cái?
réouverture là danh từ giống cái (dùng với une, la).