TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réouverture

danh từ giống cái (f)
/ʁe.u.vɛʁ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

réouverture nghĩa là sự mở lại, sự mở cửa lại.

Nghĩa của réouverture

Danh từ · giống cái

  1. Sự mở lại, sự mở cửa lại.
    • La réouverture du théâtresự mở cửa lại nhà hát

Dạng từ của réouverture

Đi với mạo từ: une réouverture · la réouverture

Số nhiềuréouvertures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reopening

Câu hỏi thường gặp

réouverture nghĩa là gì?

réouverture (danh từ) nghĩa là sự mở lại, sự mở cửa lại.

réouverture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réouverture (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.u.vɛʁ.tyʁ/.

réouverture là giống đực hay giống cái?

réouverture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.