TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mồ hôi tiếng Pháp là gì?

"mồ hôi" trong tiếng Pháp là sueur (danh từ), transpiration (danh từ).

sueur Danh từ · giống cái

/sɥœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mồ hôi.

  • La sueur dégoulinait de son front. Mồ hôi chảy nhỏ giọt trên trán tôi.
  • Ruisselant de sueur đầm đìa mồ hôi

Xem đầy đủ từ "sueur": giống, cách chia, thành ngữ →

transpiration Danh từ · giống cái

/tʁɑ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ra mồ hôi.

  • Être en transpiration đang ra mồ hôi

Xem đầy đủ từ "transpiration": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mồ hôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mồ hôi tiếng Pháp là gì?

"mồ hôi" trong tiếng Pháp là sueur (danh từ), transpiration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.