TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mẹ tiếng Pháp là gì?

"mẹ" trong tiếng Pháp là maman (danh từ), mère (danh từ).

maman Danh từ · giống cái

/ma.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹ.

  • Maman achète une grosse tranche de porc tous les mercredis chez le boucher. Vào mỗi thứ Tư hằng tuần, mẹ thường mua một thớ thịt lợn tại cửa hàng thịt.
  • Maman a toujours raison. Mẹ luôn luôn đúng.

Xem đầy đủ từ "maman": giống, cách chia, thành ngữ →

mère Danh từ · giống cái

/mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹ.

  • J'ai des nouvelles de ma mère de temps en temps. Thỉnh thoảng toi nhận được tin của mẹ tôi.
  • Ta mère sait-elle conduire ? Mẹ bạn có biết lái xe không?

Xem đầy đủ từ "mère": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mẹ tiếng Pháp là gì?

"mẹ" trong tiếng Pháp là maman (danh từ), mère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.