TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mặc quần áo cho tiếng Pháp là gì?

"mặc quần áo cho" trong tiếng Pháp là habiller (ngoại động từ).

habiller Ngoại động từ

/a.bi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc quần áo cho.

  • Habiller un enfant mặc quần áo cho em bé

Xem đầy đủ từ "habiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc quần áo cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mặc quần áo cho tiếng Pháp là gì?

"mặc quần áo cho" trong tiếng Pháp là habiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.