TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nipper

/ni.pe/ giọng máy của trình duyệt

nipper nghĩa là mặc quần áo cho.

Nghĩa của nipper

Ngoại động từ

  1. Thân mật Mặc quần áo cho.

Câu hỏi thường gặp

nipper nghĩa là gì?

nipper (ngoại động từ) nghĩa là mặc quần áo cho.

nipper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nipper (giọng Pháp chuẩn): /ni.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.