TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ninas

danh từ giống đực (m)
/ni.na/ giọng máy của trình duyệt

ninas nghĩa là xì gà nhỏ.

Nghĩa của ninas

Danh từ · giống đực

  1. Xì gà nhỏ (quấn với thuốc lá vụn).

Dạng từ của ninas

Đi với mạo từ: un ninas · le ninas

Câu hỏi thường gặp

ninas nghĩa là gì?

ninas (danh từ) nghĩa là xì gà nhỏ.

ninas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ninas (giọng Pháp chuẩn): /ni.na/.

ninas là giống đực hay giống cái?

ninas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.