Mất cắp tiếng Pháp là gì?
"mất cắp" trong tiếng Pháp là volé (tính từ).
volé Tính từ
/vɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mất cắp, mất trộm (người).
- La nuit dernière, ma montre a été volée. Đêm qua chiếc đồng hồ đeo tay của tôi bị mất cắp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất cắp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mất cắp tiếng Pháp là gì?
"mất cắp" trong tiếng Pháp là volé (tính từ).