Mảnh vỡ tiếng Pháp là gì?
"mảnh vỡ" trong tiếng Pháp là éclat (danh từ), débris (danh từ).
éclat Danh từ · giống đực
/e.kla/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảnh nổ, mảnh vỡ.
- éclats de verre mảnh vỡ thủy tinh
- Voler en éclat vỡ tan tành
débris Danh từ · giống đực
/de.bʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảnh vụn, mảnh vỡ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mảnh vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mảnh vỡ tiếng Pháp là gì?
"mảnh vỡ" trong tiếng Pháp là éclat (danh từ), débris (danh từ).