TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mảnh vỡ tiếng Pháp là gì?

"mảnh vỡ" trong tiếng Pháp là éclat (danh từ), débris (danh từ).

éclat Danh từ · giống đực

/e.kla/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh nổ, mảnh vỡ.

  • éclats de verre mảnh vỡ thủy tinh
  • Voler en éclat vỡ tan tành

Xem đầy đủ từ "éclat": giống, cách chia, thành ngữ →

débris Danh từ · giống đực

/de.bʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh vụn, mảnh vỡ.

Xem đầy đủ từ "débris": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mảnh vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mảnh vỡ tiếng Pháp là gì?

"mảnh vỡ" trong tiếng Pháp là éclat (danh từ), débris (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.