TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mưa tiếng Pháp là gì?

"mưa" trong tiếng Pháp là pluie (danh từ), pleuvoir (động từ).

pluie Danh từ · giống cái

/plɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa.

  • La pluie s'est arrêtée finalement. Cuối cùng mưa cũng tạnh.
  • La pluie a tourné à la grêle. Cơn mưa trở thành mưa đá.

Xem đầy đủ từ "pluie": giống, cách chia, thành ngữ →

pleuvoir Động từ

/plø.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa.

  • Il s'est mis à pleuvoir. Trời bắt đầu mưa.
  • On dirait qu'il va pleuvoir. Trông như là sắp có mưa.

Xem đầy đủ từ "pleuvoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mưa tiếng Pháp là gì?

"mưa" trong tiếng Pháp là pluie (danh từ), pleuvoir (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.