Mưa tiếng Pháp là gì?
"mưa" trong tiếng Pháp là pluie (danh từ), pleuvoir (động từ).
pluie Danh từ · giống cái
/plɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa.
- La pluie s'est arrêtée finalement. Cuối cùng mưa cũng tạnh.
- La pluie a tourné à la grêle. Cơn mưa trở thành mưa đá.
pleuvoir Động từ
/plø.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa.
- Il s'est mis à pleuvoir. Trời bắt đầu mưa.
- On dirait qu'il va pleuvoir. Trông như là sắp có mưa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mưa tiếng Pháp là gì?
"mưa" trong tiếng Pháp là pluie (danh từ), pleuvoir (động từ).