Máy thu thanh tiếng Pháp là gì?
"máy thu thanh" trong tiếng Pháp là radio (danh từ), récepteur (danh từ).
radio Danh từ · giống cái
/ʁa.djo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Radio, máy thu thanh.
- Il y a une radio sur la table. Có một máy thu thanh ở trên bàn.
récepteur Danh từ
/ʁe.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy thu.
- Récepteur acoustique máy thu âm thanh
- Récepteur de radiodiffusion máy thu thanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy thu thanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy thu thanh tiếng Pháp là gì?
"máy thu thanh" trong tiếng Pháp là radio (danh từ), récepteur (danh từ).