TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy lạnh tiếng Pháp là gì?

"máy lạnh" trong tiếng Pháp là réfrigérateur (danh từ), climatiseur (danh từ), aérateur (danh từ).

réfrigérateur Danh từ · giống đực

/ʁe.fʁi.ʒe.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy lạnh, tủ lạnh, thiết bị lạnh.

  • Réfrigérateur à évaporation thiết bị lạnh kiểu bốc hơi
  • Réfrigérateur à glace máy làm nước đá

Xem đầy đủ từ "réfrigérateur": giống, cách chia, thành ngữ →

climatiseur Danh từ · giống đực

/kli.ma.ti.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy điều hòa khí hậu.

Xem đầy đủ từ "climatiseur": giống, cách chia, thành ngữ →

aérateur Danh từ · giống đực

/a.e.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy thông gió.

Xem đầy đủ từ "aérateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy lạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy lạnh tiếng Pháp là gì?

"máy lạnh" trong tiếng Pháp là réfrigérateur (danh từ), climatiseur (danh từ), aérateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.