Máy lạnh tiếng Pháp là gì?
"máy lạnh" trong tiếng Pháp là réfrigérateur (danh từ), climatiseur (danh từ), aérateur (danh từ).
réfrigérateur Danh từ · giống đực
/ʁe.fʁi.ʒe.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy lạnh, tủ lạnh, thiết bị lạnh.
- Réfrigérateur à évaporation thiết bị lạnh kiểu bốc hơi
- Réfrigérateur à glace máy làm nước đá
Xem đầy đủ từ "réfrigérateur": giống, cách chia, thành ngữ →
climatiseur Danh từ · giống đực
/kli.ma.ti.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy điều hòa khí hậu.
aérateur Danh từ · giống đực
/a.e.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy thông gió.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy lạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy lạnh tiếng Pháp là gì?
"máy lạnh" trong tiếng Pháp là réfrigérateur (danh từ), climatiseur (danh từ), aérateur (danh từ).