TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aérateur

danh từ giống đực (m)
/a.e.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

aérateur nghĩa là máy thông gió.

Nghĩa của aérateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy thông gió.

Dạng từ của aérateur

Đi với mạo từ: un aérateur · l'aérateur

Số nhiềuaérateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerator; ventilator

Câu hỏi thường gặp

aérateur nghĩa là gì?

aérateur (danh từ) nghĩa là máy thông gió.

aérateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aérateur (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁa.tœʁ/.

aérateur là giống đực hay giống cái?

aérateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.