aération
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.e.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
aération nghĩa là sự thông gió.
Nghĩa của aération
Danh từ · giống cái
- Sự thông gió (một gian phòng).
- conduite d'aérationống thông gió
Dạng từ của aération
Đi với mạo từ: une aération · l'aération
| Số nhiều | aérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ventilation; airing out (of a space)
Câu hỏi thường gặp
aération nghĩa là gì?
aération (danh từ) nghĩa là sự thông gió.
aération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aération (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁa.sjɔ̃/.
aération là giống đực hay giống cái?
aération là danh từ giống cái (dùng với une, la).