TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aède

danh từ giống đực (m)
/a.ɛd/ giọng máy của trình duyệt

aède nghĩa là nhà thơ ngâm hát.

Nghĩa của aède

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thơ ngâm hát (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của aède

Đi với mạo từ: un aède · l'aède

Số nhiềuaèdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ singer, minstrel, bard, aoidos; poet
  • Danh từ an Aedes mosquito

Câu hỏi thường gặp

aède nghĩa là gì?

aède (danh từ) nghĩa là nhà thơ ngâm hát.

aède phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aède (giọng Pháp chuẩn): /a.ɛd/.

aède là giống đực hay giống cái?

aède là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.