azéotropique
/a.ze.ɔ.tʁɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt
azéotropique nghĩa là Xem azéotrope.
Nghĩa của azéotropique
Tính từ
- xem azéotrope — Đẳng phí.
Dạng từ của azéotropique
| Số nhiều | azéotropiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ azeotropic
Câu hỏi thường gặp
azéotropique nghĩa là gì?
azéotropique (tính từ) nghĩa là Xem azéotrope.
azéotropique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của azéotropique (giọng Pháp chuẩn): /a.ze.ɔ.tʁɔ.pik/.