TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

climatiseur

danh từ giống đực (m)
/kli.ma.ti.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

climatiseur nghĩa là Máy điều hòa khí hậu.

Nghĩa của climatiseur

Danh từ · giống đực

  1. Máy điều hòa khí hậu.

Dạng từ của climatiseur

Đi với mạo từ: un climatiseur · le climatiseur

Số nhiềuclimatiseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air conditioner

Câu hỏi thường gặp

climatiseur nghĩa là gì?

climatiseur (danh từ) nghĩa là Máy điều hòa khí hậu.

climatiseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của climatiseur (giọng Pháp chuẩn): /kli.ma.ti.zœʁ/.

climatiseur là giống đực hay giống cái?

climatiseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.