TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

climatisme

danh từ giống đực (m)
/kli.ma.tism/ giọng máy của trình duyệt

climatisme nghĩa là Điều kiện tổ chức nghỉ mát.

Nghĩa của climatisme

Danh từ · giống đực

  1. Điều kiện tổ chức nghỉ mát.

Dạng từ của climatisme

Đi với mạo từ: un climatisme · le climatisme

Số nhiềuclimatismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ climatotherapy

Câu hỏi thường gặp

climatisme nghĩa là gì?

climatisme (danh từ) nghĩa là Điều kiện tổ chức nghỉ mát.

climatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của climatisme (giọng Pháp chuẩn): /kli.ma.tism/.

climatisme là giống đực hay giống cái?

climatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.