TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

climatisé

/kli.ma.ti.ze/ giọng máy của trình duyệt

climatisé nghĩa là Có điều hòa khí hậu.

Nghĩa của climatisé

Tính từ

  1. Có điều hòa khí hậu
    • Salle climatiséegian phòng có điều hòa khí hậu

Dạng từ của climatisé

Số nhiềuclimatisés
Giống cáiclimatisée
Giống cái số nhiềuclimatisées

Câu ví dụ với climatisé

  • J'espère que ta salle de classe était climatisée. Mẹ hy vọng rằng phòng học của con có điều hòa không khí.Tatoeba #9186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ air-conditioned

Câu hỏi thường gặp

climatisé nghĩa là gì?

climatisé (tính từ) nghĩa là Có điều hòa khí hậu.

climatisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của climatisé (giọng Pháp chuẩn): /kli.ma.ti.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.