TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy hát tiếng Pháp là gì?

"máy hát" trong tiếng Pháp là phonographe (danh từ), gramophone (danh từ), tourne-disque (danh từ).

phonographe Danh từ · giống đực

/fɔ.nɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy hát.

Xem đầy đủ từ "phonographe": giống, cách chia, thành ngữ →

gramophone Danh từ · giống đực

/ɡʁa.mɔ.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy hát.

Xem đầy đủ từ "gramophone": giống, cách chia, thành ngữ →

tourne-disque Danh từ · giống đực

/tuʁ.n(ə).disk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy quay đĩa (hát).

Xem đầy đủ từ "tourne-disque": giống, cách chia, thành ngữ →

électrophone Danh từ · giống đực

/e.lɛk.tʁɔ.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy hát điện.

Xem đầy đủ từ "électrophone": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy hát tiếng Pháp là gì?

"máy hát" trong tiếng Pháp là phonographe (danh từ), gramophone (danh từ), tourne-disque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.