TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy tiếng Pháp là gì?

"máy" trong tiếng Pháp là appareil (danh từ), machine (danh từ).

appareil Danh từ · giống đực

/a.pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ máy, bộ.

  • N'oublie pas de prendre un appareil photo avec toi. Đừng quên đem theo máy ảnh.
  • Il a un appareil photo. Nó có một máy ảnh.

Xem đầy đủ từ "appareil": giống, cách chia, thành ngữ →

machine Danh từ · giống cái

/ma.ʃin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy.

  • La nouvelle machine prendra beaucoup de place. Cỗ máy mới sẽ chiếm nhiều chỗ.
  • Elle peut utiliser cette machine à écrire. Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này.

Xem đầy đủ từ "machine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy tiếng Pháp là gì?

"máy" trong tiếng Pháp là appareil (danh từ), machine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.