Máy tiếng Pháp là gì?
"máy" trong tiếng Pháp là appareil (danh từ), machine (danh từ).
appareil Danh từ · giống đực
/a.pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ máy, bộ.
- N'oublie pas de prendre un appareil photo avec toi. Đừng quên đem theo máy ảnh.
- Il a un appareil photo. Nó có một máy ảnh.
machine Danh từ · giống cái
/ma.ʃin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy.
- La nouvelle machine prendra beaucoup de place. Cỗ máy mới sẽ chiếm nhiều chỗ.
- Elle peut utiliser cette machine à écrire. Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy tiếng Pháp là gì?
"máy" trong tiếng Pháp là appareil (danh từ), machine (danh từ).