TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mày tiếng Pháp là gì?

"mày" trong tiếng Pháp là tu (đại từ), te (đại từ), toi (đại từ).

tu Đại từ

/ty/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn, mày, em, anh… (ngôi thứ hai số ít, cách xưng hô thân mật; lịch sự hoặc số nhiều dùng vous)

Xem đầy đủ từ "tu": giống, cách chia, thành ngữ →

te Đại từ

/tə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mày, bạn, anh; cho mày, cho bạn (bổ ngữ, ngôi thứ hai số ít)

Xem đầy đủ từ "te": giống, cách chia, thành ngữ →

toi Đại từ

/twa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mày, bạn, anh (dạng nhấn mạnh, đứng sau giới từ hoặc một mình)

Xem đầy đủ từ "toi": giống, cách chia, thành ngữ →

sourcil Danh từ · giống đực

/suʁ.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mày, lông mày.

  • Un froncement de sourcils peut exprimer la colère ou le mécontentement. Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng.
  • J'ai froncé les sourcils. Tôi cau mày.

Xem đầy đủ từ "sourcil": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mày tiếng Pháp là gì?

"mày" trong tiếng Pháp là tu (đại từ), te (đại từ), toi (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.