Luật tiếng Pháp là gì?
"luật" trong tiếng Pháp là loi (danh từ), code (danh từ), droit (danh từ).
loi Danh từ · giống cái
/lwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật, pháp luật, đạo luật.
- De nombreux pays ont des lois strictes contre les drogues. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.
- Ces lois visent à protéger l'environnement. Mục đích của những luật này là để bảo vệ môi trường.
code Danh từ · giống đực
/kɔd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ luật; luật.
- Code civil bộ dân luật
- Code pénal bộ hình luật
droit Danh từ · giống đực
/dʁwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật, pháp luật; pháp lý; luật học.
- Docteur en droit tiến sĩ luật
- Faire son droit học luật, học đại học pháp lý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Luật tiếng Pháp là gì?
"luật" trong tiếng Pháp là loi (danh từ), code (danh từ), droit (danh từ).