TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Loại bỏ tiếng Pháp là gì?

"loại bỏ" trong tiếng Pháp là rejeter (ngoại động từ), écarter (ngoại động từ).

rejeter Ngoại động từ

/ʁə.ʒ(ə).te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại bỏ, bỏ.

Xem đầy đủ từ "rejeter": giống, cách chia, thành ngữ →

écarter Ngoại động từ

/e.kaʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xua đuổi, gạt bỏ, loại.

  • écarter les soupcons xua đuổi nghi kỵ
  • écarter une question oiseuse gạt bỏ một vấn đề vô ích

Xem đầy đủ từ "écarter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loại bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loại bỏ tiếng Pháp là gì?

"loại bỏ" trong tiếng Pháp là rejeter (ngoại động từ), écarter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.