TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Loài người tiếng Pháp là gì?

"loài người" trong tiếng Pháp là humanité (danh từ), humain (danh từ).

humanité Danh từ · giống cái

/y.ma.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loài người.

  • Je crains pour l'avenir de l'humanité. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người.
  • Bienfaiteur de l'humanité ân nhân của loài người

Xem đầy đủ từ "humanité": giống, cách chia, thành ngữ →

humain Danh từ

/y.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loài người.

  • Je crains pour l'avenir de l'espèce humaine. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người.
  • Le monde et les humains thế giới và loài người

Xem đầy đủ từ "humain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loài người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loài người tiếng Pháp là gì?

"loài người" trong tiếng Pháp là humanité (danh từ), humain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.