TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Loài tiếng Pháp là gì?

"loài" trong tiếng Pháp là espèce (danh từ).

espèce Danh từ · giống cái

/ɛs.pɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loài.

  • Cette espèce animale est au bord de l'extinction. Loài động vật này gần như đã tuyệt chủng.
  • Je crains pour l'avenir de l'espèce humaine. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người.

Xem đầy đủ từ "espèce": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loài tiếng Pháp là gì?

"loài" trong tiếng Pháp là espèce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.