Loài tiếng Pháp là gì?
"loài" trong tiếng Pháp là espèce (danh từ).
espèce Danh từ · giống cái
/ɛs.pɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loài.
- Cette espèce animale est au bord de l'extinction. Loài động vật này gần như đã tuyệt chủng.
- Je crains pour l'avenir de l'espèce humaine. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Loài tiếng Pháp là gì?
"loài" trong tiếng Pháp là espèce (danh từ).