Lay tiếng Pháp là gì?
"lay" trong tiếng Pháp là secouer (ngoại động từ).
secouer Ngoại động từ
/sə.kwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung, lắc, lay.
- Secouer un arbre rung cây
- Secouer la tête lắc đầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lay tiếng Pháp là gì?
"lay" trong tiếng Pháp là secouer (ngoại động từ).