TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lau tiếng Pháp là gì?

"lau" trong tiếng Pháp là essuyer (ngoại động từ), torcher (ngoại động từ), nettoyer (ngoại động từ).

essuyer Ngoại động từ

/e.sɥi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, chùi.

  • Essuyez-vous les yeux. Lau mắt đi.
  • Essuie-toi les yeux. Lau mắt đi.

Xem đầy đủ từ "essuyer": giống, cách chia, thành ngữ →

torcher Ngoại động từ

/tɔʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, cọ.

  • Torcher avec une serviette lau khăn bằng mặt

Xem đầy đủ từ "torcher": giống, cách chia, thành ngữ →

nettoyer Ngoại động từ

/nɛ.twa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau chùi, cọ rửa, dọn sạch.

  • Nettoyer une chambre lau chùi một căn phòng
  • Nettoyer le paddy sàng sảy thóc

Xem đầy đủ từ "nettoyer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lau tiếng Pháp là gì?

"lau" trong tiếng Pháp là essuyer (ngoại động từ), torcher (ngoại động từ), nettoyer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.