Lau tiếng Pháp là gì?
"lau" trong tiếng Pháp là essuyer (ngoại động từ), torcher (ngoại động từ), nettoyer (ngoại động từ).
essuyer Ngoại động từ
/e.sɥi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, chùi.
- Essuyez-vous les yeux. Lau mắt đi.
- Essuie-toi les yeux. Lau mắt đi.
torcher Ngoại động từ
/tɔʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, cọ.
- Torcher avec une serviette lau khăn bằng mặt
nettoyer Ngoại động từ
/nɛ.twa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau chùi, cọ rửa, dọn sạch.
- Nettoyer une chambre lau chùi một căn phòng
- Nettoyer le paddy sàng sảy thóc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lau tiếng Pháp là gì?
"lau" trong tiếng Pháp là essuyer (ngoại động từ), torcher (ngoại động từ), nettoyer (ngoại động từ).